Chuyển đến nội dung
地塞米松

dìsàimǐsōng

Hán Việt: ĐỊA TẮC MỄ TÙNG

Lượng từ: 支、盒、片

1Danh từ

  1. Dexamethasone (thuốc kháng viêm nhóm glucocorticoid)

Ví dụ

  1. 地塞米松具有很强的抗炎和抗过敏作用。

    Dìsàimǐsōng jùyǒu hěn qiáng de kàngyán hé kàngguòmǐn zuòyòng.

    Dexamethasone có tác dụng chống viêm và chống dị ứng rất mạnh.

  2. 突发严重过敏时,医生给他注射了地塞米松。

    Tūfā yánzhòng guòmǐn shí, yīshēng gěi tā zhùshè le dìsàimǐsōng.

    Khi bị dị ứng nặng đột ngột, bác sĩ đã tiêm dexamethasone cho anh ấy.

  3. 地塞米松属于激素类药物,必须在医生指导下使用。

    Dìsàimǐsōng shǔyú jīsù lèi yàowù, bìxū zài yīshēng zhǐdǎo xià shǐyòng.

    Dexamethasone thuộc nhóm thuốc hormone, bắt buộc phải dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 注射地塞米松 zhùshè dìsàimǐsōngtiêm dexamethasone
  • 地塞米松片 dìsàimǐsōng piànviên nén dexamethasone
  • 地塞米松滴眼液 dìsàimǐsōng dīyǎnyèthuốc nhỏ mắt dexamethasone
  • 服用药物 fúyòng yàowùuống thuốc (dexamethasone)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种人工合成的糖皮质激素类药物,主要用于抗炎、抗过敏等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

注射 / 服用 + 地塞米松

Động từ thường đi kèm với tên thuốc. VD: 患者服用了两片地塞米松。– Bệnh nhân đã uống hai viên dexamethasone.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
塞
米
松

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1