1Danh từ
- nguyên lý cơ bản
Ví dụ
Zhè běn shū jiǎngjiě le jīngjìxué de jīběn yuánlǐ.
Cuốn sách này giải thích những nguyên lý cơ bản của kinh tế học.
Wǒmen bìxū zhǎngwò wùlǐxué de jīběn yuánlǐ.
Chúng ta phải nắm vững các nguyên lý cơ bản của vật lý học.
Jǐnguǎn jìshù gēngxīn hěn kuài, dàn qí jīběn yuánlǐ bìng méiyǒu biàn.
Dù công nghệ đổi mới rất nhanh nhưng nguyên lý cơ bản của nó không hề thay đổi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某一领域或学科中最根本、最起支配作用的法则或理论。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
符合/违背 + 基本原理
Biểu thị một lý thuyết hay hành động phù hợp hoặc đi ngược lại với nguyên lý cốt lõi. VD: 这种设计违背了力学的基本原理。– Thiết kế này trái với nguyên lý cơ bản của cơ học.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
