Chuyển đến nội dung
基础设施基礎設施

jīchǔshèshī

Hán Việt: CƠ SỞ THIẾT THI

HSK5Lượng từ: 套、批

1Danh từ

  1. cơ sở hạ tầng

Ví dụ

  1. 政府加大了对农村基础设施建设的投资。

    Zhèngfǔ jiàdà le duì nóngcūn jīchǔ shèshī jiànshè de tóuzī.

    Chính phủ đã tăng cường đầu tư vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn.

  2. 完善的基础设施吸引了大量外资。

    Wánshàn de jīchǔ shèshī xīyǐn le dàliàng wàizī.

    Cơ sở hạ tầng hoàn thiện đã thu hút lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài.

  3. 交通、供水和电力都属于基本的基础设施。

    Jiāotōng, gōngshuǐ hé diànlì dōu shǔyú jīběn de jīchǔ shèshī.

    Giao thông, cấp nước và điện lực đều thuộc về cơ sở hạ tầng thiết yếu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 基础设施建设 jīchǔ shèshī jiànshèxây dựng cơ sở hạ tầng
  • 完善基础设施 wánshàn jīchǔ shèshīhoàn thiện cơ sở hạ tầng
  • 公共基础设施 gōnggòng jīchǔ shèshīcơ sở hạ tầng công cộng
  • 交通基础设施 jiāotōng jīchǔ shèshīhạ tầng giao thông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为社会生产和居民生活提供公共服务的物质工程设施,如交通、通讯、供电、供水等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加强/改善 + 基础设施 (建设)

dùng trong văn phong kinh tế, chính luận chỉ việc nâng cấp hạ tầng. VD: 加强基础设施建设。– Đẩy mạnh xây dựng cơ sở hạ tầng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

基
础
设
施

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1