Chuyển đến nội dung
声名狼藉聲名狼藉

shēngmínglángjí

Hán Việt: THANH DANH LANG TẠ

HSK6

1Thành ngữ

  1. tiếng xấu đồn xa
  2. tai tiếng lẫy lừng
  3. thân bại danh liệt

Ví dụ

  1. 他在当地声名狼藉,没有人愿意和他合作。

    Tā zài dāngdì shēngmínglángjí, méiyǒu rén yuànyì hé tā hézuò.

    Anh ta ở địa phương tiếng xấu đồn xa, không ai muốn hợp tác với anh ta cả.

  2. 这家公司因为制造假药而声名狼藉。

    Zhè jiā gōngsī yīnwèi zhìzào jiǎyào ér shēngmínglángjí.

    Công ty này vì sản xuất thuốc giả mà tai tiếng lẫy lừng.

  3. 自从丑闻曝光后,他变得声名狼藉。

    Zìcóng chǒuwén bàoguāng hòu, tā biàn de shēngmínglángjí.

    Kể từ khi vụ bê bối bị phanh phui, anh ta trở nên khét tiếng xấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搞得声名狼藉 gǎo de shēngmínglángjílàm cho thân bại danh liệt
  • 声名狼藉的政客 shēngmínglángjí de zhèngkèchính khách mang nhiều tai tiếng
  • 落得个声名狼藉 luò de gè shēngmínglángjíchuốc lấy tiếng xấu khắp nơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容名声败坏到了极点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 声名狼藉

Làm vị ngữ diễn tả ai đó hoặc tổ chức nào đó có danh tiếng cực kỳ tồi tệ. VD: 他在业内声名狼藉。– Anh ấy tai tiếng lẫy lừng trong ngành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

声
名
狼
藉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1