1Cụm từ
- bao nhiêu tuổi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用于询问年龄。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 多大 (了)?
Dùng để hỏi tuổi tác, thường áp dụng cho người cùng trang lứa hoặc người lớn tuổi hơn mình một chút. VD: 你儿子多大了?– Con trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Chủ ngữ + danh từ / cụm số lượng
Khi nói tuổi, giá tiền, ngày tháng…, danh từ hoặc cụm số lượng làm vị ngữ trực tiếp, thường không cần 是: 我十九岁。 Hỏi tuổi bạn bè, người trẻ dùng 你多大?; hỏi trẻ nhỏ dùng 你几岁? Câu phủ định phải thêm 不是: 我不是十九岁。
王凯,你多大? – Khải, bạn bao nhiêu tuổi?
Bài học: HSK1 · 数字和年龄 – Số đếm và tuổi tác
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
