Chuyển đến nội dung
有

yǒu

Hán Việt: HỮU

Động từ

HSK1Bộ: 月6 nét

1Động từ

  1. có

Ví dụ

  1. 我有两个孩子。

    Tôi có hai người con.

  2. 我有一本汉语书。

    Wǒ yǒu yì běn Hànyǔ shū.Tôi có một cuốn sách tiếng Trung.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有人 yǒuréncó người
  • 有钱 yǒuqiáncó tiền, giàu có
  • 有时间 yǒu shíjiāncó thời gian
  • 有意思 yǒu yìsithú vị, có ý nghĩa
  • 没有 méiyǒukhông có
  • 有用 yǒuyònghữu ích, có tác dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示具有、领有或存在。

Ghi chú: Động từ biểu thị sở hữu hoặc tồn tại.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 有 + tân ngữ

Diễn tả sự sở hữu. Dạng phủ định là 没有, không dùng 不有. VD: 我没有汉语字典。– Tôi không có từ điển tiếng Trung.

Địa điểm / Nơi chốn + 有 + tân ngữ

Câu vị ngữ biểu thị sự tồn tại (ở đâu có cái gì). VD: 桌子上有三本书。– Trên bàn có ba quyển sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “有” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1