Chuyển đến nội dung
夜色

yèsè

Hán Việt: DẠ SẮC

HSK5

1Danh từ

  1. cảnh đêm
  2. màn đêm
  3. bóng đêm

Ví dụ

  1. 夜色渐渐降临了。

    Yèsè jiànjiàn jiànglín le.

    Màn đêm dần buông xuống.

  2. 在迷人的夜色中,城市显得格外美丽。

    Zài mírén de yèsè zhōng, chéngshì xiǎnde géwài měilì.

    Dưới màn đêm quyến rũ, thành phố trông đẹp khác thường.

  3. 他借着夜色的掩护悄悄离开了。

    Tā jièzhe yèsè de yǎnhù qiāoqiāo líkāi le.

    Anh ấy mượn bóng đêm che chở lặng lẽ rời đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 夜色迷人 yèsè míréncảnh đêm say đắm lòng người
  • 夜色降临 yèsè jiànglínmàn đêm buông xuống
  • 借着夜色 jièzhe yèsèmượn bóng đêm
  • 夜色朦胧 yèsè ménglóngmàn đêm mờ ảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夜晚的景象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 夜色 + 中

Trong màn đêm / dưới cảnh đêm. VD: 他在夜色中漫步。– Anh ấy dạo bước trong màn đêm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夜
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1