1Động từ
- kêu gọi khẩn thiết
- lên tiếng cảnh tỉnh
- hô hào mạnh mẽ
Ví dụ
Huánbǎo zhuānjiā dàshēngjíhū yào bǎohù shuǐ zīyuán.
Các chuyên gia bảo vệ môi trường khẩn thiết kêu gọi phải bảo vệ nguồn nước.
Tā zài huìyì shang dàshēngjíhū, xīwàng yǐnqǐ dàjiā de zhòngshì.
Anh ấy lớn tiếng kêu gọi tại cuộc họp, mong gây được sự chú ý của mọi người.
Yǒushízhīshì fēnfēn dàshēngjíhū jìnxíng jiàoyù gǎigé.
Những bậc trí thức liên tục khẩn thiết kêu gọi tiến hành cải cách giáo dục.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大声呼喊,引起人们注意。多用来比喻为了引起大家的注意而大声号召或严肃警告。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为 / 向 + tân ngữ + 大声疾呼
kêu gọi khẩn thiết vì một vấn đề gì hoặc hướng tới đối tượng nào. VD: 科学家为应对气候变化大声疾呼。– Các nhà khoa học khẩn thiết kêu gọi ứng phó với biến đổi khí hậu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
