Chuyển đến nội dung
大声疾呼大聲疾呼

dàshēngjíhū

HSK6

1Động từ

  1. kêu gọi khẩn thiết
  2. lên tiếng cảnh tỉnh
  3. hô hào mạnh mẽ

Ví dụ

  1. 环保专家大声疾呼要保护水资源。

    Huánbǎo zhuānjiā dàshēngjíhū yào bǎohù shuǐ zīyuán.

    Các chuyên gia bảo vệ môi trường khẩn thiết kêu gọi phải bảo vệ nguồn nước.

  2. 他在会议上大声疾呼,希望引起大家的重视。

    Tā zài huìyì shang dàshēngjíhū, xīwàng yǐnqǐ dàjiā de zhòngshì.

    Anh ấy lớn tiếng kêu gọi tại cuộc họp, mong gây được sự chú ý của mọi người.

  3. 有识之士纷纷大声疾呼进行教育改革。

    Yǒushízhīshì fēnfēn dàshēngjíhū jìnxíng jiàoyù gǎigé.

    Những bậc trí thức liên tục khẩn thiết kêu gọi tiến hành cải cách giáo dục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大声疾呼保护 dàshēngjíhū bǎohùkhẩn thiết kêu gọi bảo vệ
  • 为此大声疾呼 wèi cǐ dàshēngjíhūvì điều này mà lên tiếng cảnh tỉnh
  • 向社会大声疾呼 xiàng shèhuì dàshēngjíhūkhẩn thiết kêu gọi xã hội
  • 奔走并大声疾呼 bēnzǒu bìng dàshēngjíhūbôn ba và lớn tiếng kêu gọi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大声呼喊,引起人们注意。多用来比喻为了引起大家的注意而大声号召或严肃警告。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 向 + tân ngữ + 大声疾呼

kêu gọi khẩn thiết vì một vấn đề gì hoặc hướng tới đối tượng nào. VD: 科学家为应对气候变化大声疾呼。– Các nhà khoa học khẩn thiết kêu gọi ứng phó với biến đổi khí hậu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
声
疾
呼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1