Từ điển chưa có mục “疾”. Pinyin tham khảo: jí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “疾” 8
- 疾病jíbìng TẬT BỆNHbệnh tật; bệnh; bệnh tật, chứng bệnhHSK5
- 残疾cánjí TÀN TẬTtàn tật; khuyết tật; dị tậtHSK6
- 疾驰jíchí TẬT TRÌlao nhanh; phóng nhanh; chạy như bayHSK6
- 疟疾nüèjí NGƯỢC TẬTbệnh sốt rétHSK6
- 恶疾èjí ÁC TẬTbệnh nan y; bệnh ác tính; bệnh hiểm nghèo
- 疾走jízǒu TẬT TẨUchạy nhanh; rảo bước nhanh; đi gấp
- 痢疾lìji LỊ TẬTbệnh kiết lỵ; bệnh lỵ
- 大声疾呼dàshēngjíhūkêu gọi khẩn thiết; lên tiếng cảnh tỉnh; hô hào mạnh mẽHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
