Chuyển đến nội dung
大比目鱼大比目魚

dàbǐmùyú

Hán Việt: ĐẠI BỈ MỤC NGƯ

Danh từ

Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. cá bơn lớn
  2. cá bơn lưỡi ngựa

Ví dụ

  1. 大比目鱼常生活在寒冷的深海中。

    Dàbǐmùyú cháng shēnghuó zài hánlěng de shēnhǎi zhōng.Cá bơn lớn thường sống ở vùng biển sâu giá lạnh.

  2. 煎大比目鱼是西餐中常见的一道菜。

    Jiān dàbǐmùyú shì xīcān zhōng chángjiàn de yī dào cài.Cá bơn áp chảo là một món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 煎大比目鱼 jiān dàbǐmùyúcá bơn áp chảo
  • 新鲜的大比目鱼 xīnxiān de dàbǐmùyúcá bơn lớn tươi ngon
  • 捕捞大比目鱼 bǔlāo dàbǐmùyúđánh bắt cá bơn lớn
  • 一条大比目鱼 yī tiáo dàbǐmùyúmột con cá bơn lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比目鱼的一种,体型较大,产于北冰洋和大西洋北部,是重要的经济海产鱼类。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + 大比目鱼 + 为食材

lấy cá bơn làm nguyên liệu. VD: 这道菜以大比目鱼为主料。– Món này lấy cá bơn làm nguyên liệu chính.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
比
目
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1