Chuyển đến nội dung
大衣

dàyī

Hán Việt: ĐẠI Y

Danh từ

HSK3Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. áo khoác ngoài
  2. áo măng tô
  3. áo dạ
  4. áo khoác, áo choàng
  5. áo khoác ngoài, áo măng tô

Ví dụ

  1. 冬天出门要穿大衣。

    Dōngtiān chūmén yào chuān dàyī.Mùa đông ra ngoài phải mặc áo khoác dài.

  2. 这件羊毛大衣保暖效果很好。

    Zhè jiàn yángmáo dàyī bǎonuǎn xiàoguǒ hěn hǎo.Chiếc áo măng tô dạ này giữ ấm rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿大衣 chuān dàyīmặc áo khoác
  • 脱大衣 tuō dàyīcởi áo khoác
  • 一件大衣 yí jiàn dàyīmột chiếc áo khoác ngoài
  • 羊毛大衣 yángmáo dàyīáo khoác dạ lông cừu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

较长较厚的穿在最外面的上衣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 / 脱 + 大衣

Mặc vào hoặc cởi áo khoác ngoài ra. VD: 外面很冷,快穿上大衣吧。– Bên ngoài rất lạnh, mau mặc áo măng-tô vào đi.

Tính từ + 得很

Bổ ngữ trình độ “得很” (de hěn) đứng sau tính từ, dùng để biểu thị mức độ rất cao (tương đương với “非常”, “很”). Cấu trúc này thường được dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.

今天天气好得很,我们去爬山吧。 – Hôm nay trời đẹp lắm, chúng mình đi leo núi đi.

山上冷得很,你要穿大衣。 – Trên núi lạnh lắm, bạn phải mặc áo khoác.

Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
衣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1