1Danh từ
- áo khoác ngoài
- áo măng tô
- áo dạ
- áo khoác, áo choàng
- áo khoác ngoài, áo măng tô
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
较长较厚的穿在最外面的上衣。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
穿 / 脱 + 大衣
Mặc vào hoặc cởi áo khoác ngoài ra. VD: 外面很冷,快穿上大衣吧。– Bên ngoài rất lạnh, mau mặc áo măng-tô vào đi.
Tính từ + 得很
Bổ ngữ trình độ “得很” (de hěn) đứng sau tính từ, dùng để biểu thị mức độ rất cao (tương đương với “非常”, “很”). Cấu trúc này thường được dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.
今天天气好得很,我们去爬山吧。 – Hôm nay trời đẹp lắm, chúng mình đi leo núi đi.
山上冷得很,你要穿大衣。 – Trên núi lạnh lắm, bạn phải mặc áo khoác.
Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
