Chuyển đến nội dung
天经地义天經地義

tiānjīng-dìyì

Hán Việt: THIÊN KINH ĐỊA NGHĨA

Thành ngữ

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. lẽ đương nhiên
  2. hiển nhiên
  3. chân lý hiển nhiên không thể bàn cãi

Ví dụ

  1. 父母抚养子女是天经地义的事。

    Fùmǔ fǔyǎng zǐnǚ shì tiānjīng-dìyì de shì.Cha mẹ nuôi dưỡng con cái là lẽ đương nhiên.

  2. 欠债还钱,天经地义。

    Qiànzhài huánqián, tiānjīng-dìyì.Nợ thì phải trả, đó là lẽ đương nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天经地义的事 tiānjīng-dìyì de shìchuyện hiển nhiên
  • 视作天经地义 shì zuò tiānjīng-dìyìcoi là lẽ đương nhiên
  • 理所当然,天经地义 lǐsuǒdāngrán, tiānjīng-dìyìlẽ dĩ nhiên, đúng như trời đất quy định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指天地间理所当然、绝对正确的道理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是天经地义的 (事情 / 道理)

Được dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, khẳng định một điều gì đó là hiển nhiên, hợp đạo lý tuyệt đối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
经
地
义

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1