Chuyển đến nội dung
太白星

tàibáixīng

Hán Việt: THÁI BẠCH TINH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 颗

1Danh từ

  1. sao Thái Bạch
  2. sao Kim

Ví dụ

  1. 清晨的天空中,太白星格外明亮。

    Qīngchén de tiānkōng zhōng, Tàibáixīng géwài míngliàng.Trên bầu trời sáng sớm, sao Thái Bạch sáng rực rỡ khác thường.

  2. 在古代天文学中,人们常把金星称为太白星。

    Zài gǔdài tiānwénxué zhōng, rénmen cháng bǎ Jīnxīng chēng wéi Tàibáixīng.Trong thiên văn học cổ đại, người ta thường gọi sao Kim là sao Thái Bạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 太白星君 TàibáixīngjūnThái Bạch Tinh Quân
  • 耀眼的太白星 yàoyǎn de tàibáixīngsao Thái Bạch chói lọi
  • 观测太白星 guāncè tàibáixīngquan sát sao Thái Bạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金星的古称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

太白星 + 高挂/闪烁

sao Thái Bạch treo cao/lấp lánh trên bầu trời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

太
白
星

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1