1Danh từ
- sao Thái Bạch
- sao Kim
Ví dụ
Qīngchén de tiānkōng zhōng, Tàibáixīng géwài míngliàng.Trên bầu trời sáng sớm, sao Thái Bạch sáng rực rỡ khác thường.
Zài gǔdài tiānwénxué zhōng, rénmen cháng bǎ Jīnxīng chēng wéi Tàibáixīng.Trong thiên văn học cổ đại, người ta thường gọi sao Kim là sao Thái Bạch.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
金星的古称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
太白星 + 高挂/闪烁
sao Thái Bạch treo cao/lấp lánh trên bầu trời.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
