1Danh từ
- sao Kim (hành tinh)
- đom đóm mắt
- hoa mắt (chấm sáng lóe lên khi bị choáng váng)
Ví dụ
Jīnxīng shì Tàiyángxì zhōng lí Dìqiú zuì jìn de xíngxīng zhīyī.Sao Kim là một trong những hành tinh gần Trái Đất nhất trong Hệ Mặt Trời.
Qīngchén zài dōngfāng shēngqǐ de Jīnxīng zài Zhōngguó gǔdài bèi chēng wéi Qǐmíngxīng.Sao Kim mọc ở phía đông vào sáng sớm trong thời cổ đại Trung Quốc được gọi là sao Khởi Minh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
太阳系八大行星之一;也指眼头发昏时看见的金色光点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
眼 / 眼前 + 冒金星
Cụm cố định miêu tả cảm giác choáng váng, hoa mắt sau khi bị va đập hoặc do sức khỏe yếu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
