Chuyển đến nội dung
契机契機

qìjī

Hán Việt: KHẾ CƠ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thời cơ
  2. bước ngoặt
  3. dịp thuận lợi

Ví dụ

  1. 这次访问是两国改善关系的契机。

    Zhè cì fǎngwèn shì liǎng guó gǎishàn guānxì de qìjī.Chuyến thăm lần này là thời cơ để hai nước cải thiện quan hệ.

  2. 我们应该以此为契机,进一步扩大合作。

    Wǒmen yīnggāi yǐ cǐ wéi qìjī, jìnyíbù kuòdà hézuò.Chúng ta nên lấy đây làm bước ngoặt để mở rộng hợp tác hơn nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抓住契机 zhuāzhù qìjīnắm bắt thời cơ
  • 寻找契机 xúnzhǎo qìjītìm kiếm thời cơ
  • 发展契机 fāzhǎn qìjīthời cơ phát triển
  • 历史契机 lìshǐ qìjīthời cơ lịch sử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物转化或引起某种变化的关键、时机。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……为契机

Lấy điều gì làm thời cơ / bước ngoặt để thúc đẩy việc khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

契
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1