1Danh từ
- bước ngoặt
- điểm ngoặt
Ví dụ
Zhè cì huìyì shì tā zhèngzhì shēngyá de zhòngyào zhuǎnzhédiǎn.Hội nghị lần này là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp chính trị của ông ấy.
Dàxué bìyè chéng le tā rénshēng de yí gè zhòngyào zhuǎnzhédiǎn.Tốt nghiệp đại học đã trở thành một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物发展过程中具有决定意义的转变节点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
成为……的转折点
trở thành bước ngoặt của cái gì đó. VD: 这场比赛成为赛季的转折点。– Trận đấu này trở thành bước ngoặt của cả mùa giải.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
