Chuyển đến nội dung
奔流

bēnliú

Hán Việt: BÔN LƯU

Động từ

1Động từ

  1. chảy xiết
  2. chảy cuồn cuộn

Ví dụ

  1. 河水奔流向东,永不停息。

    Héshuǐ bēnliú xiàng dōng, yǒng bù tíngxī.Nước sông cuồn cuộn chảy về hướng đông, không bao giờ ngừng nghỉ.

  2. 瀑布从悬崖上奔流而下。

    Pùbù cóng xuányá shang bēnliú ér xià.Thác nước từ trên vách đá cuồn cuộn đổ xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奔流不息 bēnliú bùxīchảy xiết không ngừng
  • 奔流而下 bēnliú ér xiàcuồn cuộn chảy xuống
  • 奔流向海 bēnliú xiàng hǎichảy cuồn cuộn ra biển
  • 河水奔流 héshuǐ bēnliúnước sông cuộn chảy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(水流)急速地流淌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

奔流 + 不息

chảy xiết không dứt, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ. VD: 黄河奔流不息。– Sông Hoàng Hà chảy cuồn cuộn không ngừng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奔
流

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1