1Danh từ riêng
- Auschwitz (thị trấn ở Ba Lan / trại tập trung Auschwitz thời Thế chiến II)
Ví dụ
Àosīwēixīn jízhōngyíng shì Èrzhàn shíqī Nàcuì jiànlì de zuì dà jízhōngyíng.Trại tập trung Auschwitz là trại tập trung lớn nhất do Đức Quốc Xã xây dựng trong Thế chiến II.
Xǔduō wúgū de rén zài Àosīwēixīn shīqù le shēngmìng.Rất nhiều người vô tội đã mất mạng tại Auschwitz.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
波兰南部城市;亦常指纳粹德国在二战期间在此设立的恶名昭彰的集中营。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 奥斯威辛
Chỉ địa điểm diễn ra các sự kiện liên quan đến trại tập trung Auschwitz. VD: 许多人在奥斯威辛遇害。– Nhiều người đã bị sát hại tại Auschwitz.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
