Chuyển đến nội dung
奴隶奴隸

núlì

Hán Việt: NÔ LỆ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. nô lệ
  2. người bị lệ thuộc

Ví dụ

  1. 在古代,奴隶完全没有人生自由。

    Zài gǔdài, núlì wánquán méiyǒu rénshēng zìyóu.Thời cổ đại, nô lệ hoàn toàn không có tự do thân thể.

  2. 我们要做金钱的主人,而不是金钱的奴隶。

    Wǒmen yào zuò jīnqián de zhǔrén, ér bú shì jīnqián de núlì.Chúng ta phải làm chủ tiền bạc, chứ không phải làm nô lệ cho nó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奴隶社会 núlì shèhuìxã hội nô lệ
  • 奴隶制度 núlì zhìdùchế độ nô lệ
  • 金钱的奴隶 jīnqián de núlìnô lệ của đồng tiền
  • 沦为奴隶 lún wéi núlìrơi vào cảnh nô lệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为奴隶主劳动而没有人身自由的人;也比喻受支配、失去独立自主性的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沦为 + ……的奴隶

Rơi vào cảnh làm nô lệ cho ai/cái gì (nghĩa bóng: bị chi phối hoàn toàn). VD: 沦为欲望的奴隶。– Biến thành nô lệ của dục vọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奴
隶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “奴隶” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1