Chuyển đến nội dung
姐妹

jiěmèi

Hán Việt: TỶ MUỘI

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、对

1Danh từ

  1. chị em gái

Ví dụ

  1. 她们俩是一对亲姐妹。

    Tāmen liǎ shì yí duì qīn jiěmèi.Hai người họ là chị em ruột.

  2. 我家有姐妹三人。

    Wǒ jiā yǒu jiěmèi sān rén.Nhà tôi có ba chị em gái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亲姐妹 qīn jiěmèichị em ruột
  • 好姐妹 hǎo jiěmèichị em tốt
  • 姐妹俩 jiěmèi liǎhai chị em gái
  • 堂姐妹 táng jiěmèichị em họ (bên nội)
  • 表姐妹 biǎo jiěmèichị em họ (bên ngoại)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

姐姐和妹妹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一对 + 亲姐妹 / 好姐妹

Chỉ quan hệ giữa hai người là chị em (ruột hoặc thân thiết).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

姐
妹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1