1Động từ, phó từ
- không có
- chưa
- không có, chưa có
Ví dụ
2Phó từ
- chưa, không có
- không có, chưa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示不存在,不具有;表示动作尚未发生。
Ghi chú: Phủ định 有; cũng dùng để phủ định việc đã xảy ra.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
没有 + danh từ
Phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu (không có...). VD: 我没有汉语书。– Tôi không có sách tiếng Trung.
没有 + động từ
Phủ định hành động đã xảy ra (chưa làm gì). VD: 他没有去上课。– Anh ấy đã không đi học.
A 没有 B + tính từ
So sánh kém: A không bằng B về đặc điểm nào đó. VD: 他没有我高。– Anh ấy không cao bằng tôi.
Chủ ngữ + 有 / 没有 + Tân ngữ
Dùng để biểu thị sự sở hữu (có ai hoặc có cái gì). Thể phủ định của “有” là “没有” hoặc “没”, tuyệt đối không dùng “不有”.
我有一个哥哥和一个妹妹。 – Tôi có một anh trai và một em gái.
我没有姐姐。 – Tôi không có chị gái.
Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?
A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ
Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.
小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.
今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
