Chuyển đến nội dung
没有沒有

méiyǒu

Hán Việt: MỘT HỮU

Động từ, phó từPhó từ

HSK1

1Động từ, phó từ

  1. không có
  2. chưa
  3. không có, chưa có

Ví dụ

  1. 我没有电脑。

    Tôi không có máy tính.

  2. 我桌子上没有电脑。

    Wǒ zhuōzi shang méiyǒu diànnǎo.Trên bàn của tôi không có máy tính.

2Phó từ

  1. chưa, không có
  2. không có, chưa

Ví dụ

  1. 我没有看电视。

    Wǒ méiyǒu kàn diànshì.Tôi không có xem tivi.

  2. 我没有去学校。

    Wǒ méiyǒu qù xuéxiào.Tôi không đi đến trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 没有钱 méiyǒu qiánkhông có tiền
  • 没有时间 méiyǒu shíjiānkhông có thời gian
  • 还没有 hái méiyǒuvẫn chưa
  • 没有用 méiyǒu yòngvô dụng, không có tác dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示不存在,不具有;表示动作尚未发生。

Ghi chú: Phủ định 有; cũng dùng để phủ định việc đã xảy ra.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

没有 + danh từ

Phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu (không có...). VD: 我没有汉语书。– Tôi không có sách tiếng Trung.

没有 + động từ

Phủ định hành động đã xảy ra (chưa làm gì). VD: 他没有去上课。– Anh ấy đã không đi học.

A 没有 B + tính từ

So sánh kém: A không bằng B về đặc điểm nào đó. VD: 他没有我高。– Anh ấy không cao bằng tôi.

Chủ ngữ + 有 / 没有 + Tân ngữ

Dùng để biểu thị sự sở hữu (có ai hoặc có cái gì). Thể phủ định của “有” là “没有” hoặc “没”, tuyệt đối không dùng “不有”.

我有一个哥哥和一个妹妹。 – Tôi có một anh trai và một em gái.

我没有姐姐。 – Tôi không có chị gái.

Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?

A + 没有 + B + (这么 / 那么) + Tính từ

Dùng để so sánh kém hơn, mang nghĩa 'A không bằng B'. Trước tính từ có thể thêm '这么' (thế này) hoặc '那么' (như thế, đến thế) để nhấn mạnh mức độ của B. Lưu ý: không dùng các phó từ chỉ mức độ như '很', '非常' sau B. Thể khẳng định dùng '有' thường xuất hiện trong câu hỏi nghi vấn: 'A + 有 + B + Tính từ + 吗?'.

小明没有那个男孩儿那么高。 – Tiểu Minh không cao bằng cậu bé kia.

今天没有昨天那么冷。 – Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

Bài học: HSK2 · 走路回家吧 – Đi bộ về nhà thôi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

没
有

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1