1Danh từ
- họ
- họ tên
Ví dụ
"Lǐ" hé "Wáng" shì Zhōngguó hěn chángjiàn de xìngshì.
"Lý" và "Vương" là những họ rất phổ biến ở Trung Quốc.
Zhōngguó gǔdài de xìngshì wénhuà yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ.
Văn hóa dòng họ thời cổ đại của Trung Quốc có lịch sử lâu đời.
Qǐng zài biǎogé shang tiánxiě nín de xìngshì hé míngzi.
Xin vui lòng điền họ và tên của bạn vào biểu mẫu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指人的姓,标示家族血统的标志。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的姓氏
Giới thiệu một họ nào đó. VD: “张”是中国人口最多的姓氏之一。– "Trương" là một trong những họ đông dân nhất ở Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
