1Danh từ
- sinh sản đơn tính
- trinh sản
Ví dụ
Yáchóng zài tèdìng huánjìng xià kěyǐ tōngguò gūcíshēngzhí fányǎn hòudài.
Rệp vừng trong môi trường nhất định có thể duy trì nòi giống thông qua sinh sản đơn tính.
Mǒuxie páxíng dòngwù bèi kēxuéjiā zhèngshí jùyǒu gūcíshēngzhí nénglì.
Một số loài bò sát đã được các nhà khoa học chứng minh là có khả năng trinh sản.
Yánjiū gūcíshēngzhí yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě shēngwù de jìnhuà lìchéng.
Nghiên cứu sinh sản đơn tính giúp hiểu sâu hơn về tiến trình tiến hóa của sinh vật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
卵子不经过受精而直接发育成新个体的生殖方式。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 孤雌生殖 + 繁衍/繁殖
sinh sôi, duy trì nòi giống thông qua hình thức sinh sản đơn tính.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
