Từ điển chưa có mục “雌”. Pinyin tham khảo: cí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “雌” 8
- 雌黄cíhuáng THƯ HOÀNGthư hoàng (khoáng vật màu vàng chanh, thời xưa dùng sửa chữ sai khi viết)HSK6
- 雌蕊círuǐ TỪ NHỤYnhụy hoa (bộ phận cái của hoa)HSK6
- 雌性cíxìng TỪ TÍNHgiống cái; giống máiHSK7–9
- 雌狮císhī THƯ SƯsư tử cái
- 雌激素cíjīsù THƯ KÍCH TỐestrogen; nội tiết tố nữHSK6
- 雌三醇císānchún TỪ TAM THUẦNestriol (một loại hormone sinh dục nữ)HSK6
- 雌雄同体cíxióngtóngtǐ THƯ HÙNG ĐỒNG THỂsinh vật lưỡng tính; lưỡng tính
- 孤雌生殖gūcíshēngzhí CÔ TỪ SINH THỰCsinh sản đơn tính; trinh sản
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
