Chuyển đến nội dung
安乐椅安樂椅

ānlèyǐ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. ghế bành
  2. ghế tựa êm ái

Ví dụ

  1. 爷爷喜欢坐在安乐椅上看报纸。

    Yéye xǐhuan zuò zài ānlèyǐ shang kàn bàozhǐ.Ông nội thích ngồi trên ghế bành đọc báo.

  2. 客厅的角落里放着一把柔软的安乐椅。

    Kètīng de jiǎoluò lǐ fàng zhe yì bǎ róuruǎn de ānlèyǐ.Ở góc phòng khách đặt một chiếc ghế bành êm ái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把安乐椅 yì bǎ ānlèyǐmột chiếc ghế bành
  • 坐在安乐椅上 zuò zài ānlèyǐ shangngồi trên ghế bành
  • 舒适的安乐椅 shūshì de ānlèyǐchiếc ghế bành thoải mái
  • 皮质安乐椅 pízhì ānlèyǐghế bành bằng da

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种扶手宽大、靠背舒适、供人休息放松的椅子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐在/躺在 + 安乐椅上

Ngồi hoặc nằm thư giãn trên ghế bành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
乐
椅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1