Chuyển đến nội dung
安培小时安培小時

ānpéixiǎoshí

Hán Việt: AN BỒI TIỂU THỜI

1Danh từ

  1. ampe-giờ (đơn vị đo dung lượng pin, ký hiệu: Ah)

Ví dụ

  1. 这块蓄电池的容量是六十安培小时。

    Zhè kuài xùdiànchí de róngliàng shì liùshí ānpéixiǎoshí.

    Dung lượng của bình ắc quy này là sáu mươi ampe-giờ.

  2. 安培小时通常用来表示电池所能储存的电量。

    Ānpéixiǎoshí tōngcháng yòng lái biǎoshì diànchí suǒ néng chǔcún de diànliàng.

    Ampe-giờ thường được dùng để biểu thị lượng điện mà pin có thể tích trữ.

  3. 电瓶车换上了更大安培小时的电池,续航更久了。

    Diànpíngchē huàn shàng le gèng dà ānpéixiǎoshí de diànchí, xùháng gèng jiǔ le.

    Xe điện đã thay loại pin có dung lượng ampe-giờ lớn hơn nên chạy được xa hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电池安培小时 diànchí ānpéixiǎoshíchỉ số ampe-giờ của pin
  • 安培小时容量 ānpéixiǎoshí róngliàngdung lượng theo ampe-giờ
  • 计算安培小时 jìsuàn ānpéixiǎoshítính toán ampe-giờ
  • 额定安培小时 édìng ānpéixiǎoshíampe-giờ định mức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电量单位,常用于表示电池容量,即一安培电流持续供电一小时所输出的电量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 安培小时

Biểu thị dung lượng điện. VD: 20安培小时的蓄电池。– Bình ắc quy 20 ampe-giờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
培
小
时

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1