Chuyển đến nội dung
安提瓜岛安提瓜島

āntíguādǎo

Hán Việt: AN ĐỀ QUA ĐẢO

Danh từ riêng

HSK6Lượng từ: 座、个

1Danh từ riêng

  1. đảo Antigua

Ví dụ

  1. 安提瓜岛是加勒比海的一个美丽岛屿。

    Āntíguā Dǎo shì Jiālèbǐ Hǎi de yí ge měilì dǎoyǔ.Đảo Antigua là một hòn đảo xinh đẹp ở vùng biển Caribe.

  2. 每年都有许多游客去安提瓜岛度假。

    Měinián dōu yǒu xǔduō yóukè qù Āntíguā Dǎo dùjià.Mỗi năm có rất nhiều du khách đến đảo Antigua nghỉ dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 位于安提瓜岛 wèiyú Āntíguā Dǎonằm ở đảo Antigua
  • 前往安提瓜岛 qiánwǎng Āntíguā Dǎođi tới đảo Antigua
  • 安提瓜岛海滩 Āntíguā Dǎo hǎitānbãi biển đảo Antigua
  • 安提瓜岛旅游 Āntíguā Dǎo lǚyóudu lịch đảo Antigua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西印度群岛中背风群岛北部的岛屿,为安提瓜和巴布达的一部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + 安提瓜岛 + 旅游/度假

Đến đảo Antigua du lịch/nghỉ mát.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
提
瓜
岛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1