Chuyển đến nội dung
安歇

ānxiē

Hán Việt: AN HIẾT

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nghỉ ngơi
  2. đi ngủ (từ ngữ văn phong cổ hoặc trang trọng)

Ví dụ

  1. 天已经很晚了,客官请早点安歇吧。

    Tiān yǐjīng hěn wǎn le, kèguān qǐng zǎodiǎn ānxiē ba.Trời đã rất khuya rồi, mời quý khách nghỉ ngơi sớm đi.

  2. 走了大半天路,他们找了一家客栈安歇。

    Zǒu le dà bàntiān lù, tāmen zhǎo le yì jiā kèzhàn ānxiē.Đi bộ hơn nửa ngày đường, họ tìm một quán trọ để nghỉ chân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 回房安歇 huí fáng ānxiēvề phòng nghỉ ngơi/đi ngủ
  • 早点安歇 zǎodiǎn ānxiēnghỉ ngơi sớm
  • 找地方安歇 zhǎo dìfang ānxiētìm chỗ nghỉ lưng
  • 就地安歇 jiùdì ānxiēnghỉ ngơi tại chỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

歇息;睡觉(多见于早期白话或书面语)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

回/去 + 地方 + 安歇

Đi về phòng hoặc chỗ nào đó để ngủ/nghỉ ngơi tĩnh dưỡng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
歇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1