1Tính từ
- nguyên vẹn
- lành lặn
- không sứt mẻ
Ví dụ
Jīngguò chángtú yùnshū, bāoguǒ yīrán bǎocún wánhǎo.Trải qua chặng đường dài vận chuyển, bưu kiện vẫn được bảo quản nguyên vẹn.
Zhè chǎng huǒzāi suīrán yánzhòng, dàn zhè dòng lǎo jiànzhù què wánhǎowúsǔn.Vụ hỏa hoạn này tuy nghiêm trọng, nhưng tòa nhà cổ này vẫn nguyên vẹn không tổn hại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有损坏;完整无缺。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保存 / 保持 + 完好
Giữ gìn, bảo quản trong trạng thái nguyên vẹn không hỏng hóc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
