Chuyển đến nội dung
残缺殘缺

cánquē

Hán Việt: TÀN KHUYẾT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. tàn khuyết
  2. sứt mẻ
  3. thiếu sót
  4. không hoàn chỉnh

Ví dụ

  1. 这本古书有些残缺。

    Zhè běn gǔshū yǒuxiē cánquē.Cuốn sách cổ này có chỗ bị rách nát thiếu hụt.

  2. 出土的陶器有些残缺不全。

    Chūtǔ de táoqì yǒuxiē cánquē bù quán.Đồ gốm được khai quật có phần sứt mẻ không còn nguyên vẹn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 残缺不全 cánquē bù quánsứt mẻ không trọn vẹn, chắp vá
  • 残缺的美 cánquē de měivẻ đẹp không hoàn hảo
  • 记忆残缺 jìyì cánquēký ức đứt đoạn, chắp vá
  • 严重残缺 yánzhòng cánquēsứt mẻ nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

残破,缺少了一部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

残缺不全

Thành ngữ cố định miêu tả văn vật, tài liệu hay sự vật bị hư hại, mất mát nhiều phần không còn nguyên vẹn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

残
缺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1