Chuyển đến nội dung
腐烂腐爛

fǔlàn

Hán Việt: HỦ LẠN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thối rữa
  2. mục nát
  3. thối nát
  4. sa đọa

Ví dụ

  1. 天气太热,水果容易腐烂。

    Tiānqì tài rè, shuǐguǒ róngyì fǔlàn.Thời tiết quá nóng, hoa quả rất dễ bị thối rữa.

  2. 他过着腐烂堕落的生活。

    Tā guòzhe fǔlàn duòluò de shēnghuó.Anh ta sống một cuộc đời thối nát và sa đọa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 容易腐烂 róngyì fǔlàndễ thối rữa
  • 腐烂变质 fǔlàn biànzhìthối rữa biến chất
  • 生活腐烂 shēnghuó fǔlàncuộc sống sa đọa
  • 腐烂发臭 fǔlàn fāchòuthối rữa bốc mùi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有机体由于微生物的滋生而变质破坏;比喻腐朽堕落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

腐烂 + 变质 / 发臭

Dùng để miêu tả quá trình phân hủy sinh học đi kèm biến đổi tính chất hoặc bốc mùi hôi thối. VD: 肉类已经腐烂发臭了。– Thịt đã thối rữa bốc mùi rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

腐
烂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1