1Danh từ
- nghi thức tôn giáo
- nghi lễ tôn giáo
Ví dụ
Cūnmínmen zhèngzài jǔxíng chuántǒng de zōngjiào yíshì.
Dân làng đang cử hành nghi thức tôn giáo truyền thống.
Zài cānjiā zōngjiào yíshì shí yīngdāng bǎochí sùjìng.
Khi tham gia nghi thức tôn giáo cần giữ trật tự trang nghiêm.
Zhège gǔlǎo de zōngjiào yíshì měinián chūntiān jǔxíng yí cì.
Nghi lễ tôn giáo cổ xưa này được tổ chức mỗi năm một lần vào mùa xuân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
宗教活动中所遵循的各种规范程序与礼节。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
举行 + 宗教仪式
tổ chức hoặc cử hành nghi thức tôn giáo. VD: 他们在教堂举行了庄严的宗教仪式。– Họ đã cử hành một nghi lễ tôn giáo trang nghiêm tại nhà thờ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
