Chuyển đến nội dung
宗教仪式宗教儀式

zōngjiàoyíshì

Hán Việt: TÔN GIÁO NGHI THỨC

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. nghi thức tôn giáo
  2. nghi lễ tôn giáo

Ví dụ

  1. 村民们正在举行传统的宗教仪式。

    Cūnmínmen zhèngzài jǔxíng chuántǒng de zōngjiào yíshì.

    Dân làng đang cử hành nghi thức tôn giáo truyền thống.

  2. 在参加宗教仪式时应当保持肃静。

    Zài cānjiā zōngjiào yíshì shí yīngdāng bǎochí sùjìng.

    Khi tham gia nghi thức tôn giáo cần giữ trật tự trang nghiêm.

  3. 这个古老的宗教仪式每年春天举行一次。

    Zhège gǔlǎo de zōngjiào yíshì měinián chūntiān jǔxíng yí cì.

    Nghi lễ tôn giáo cổ xưa này được tổ chức mỗi năm một lần vào mùa xuân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举行宗教仪式 jǔxíng zōngjiào yíshìcử hành nghi thức tôn giáo
  • 传统的宗教仪式 chuántǒng de zōngjiào yíshìnghi lễ tôn giáo truyền thống
  • 参加宗教仪式 cānjiā zōngjiào yíshìtham gia nghi lễ tôn giáo
  • 神秘的宗教仪式 shénmì de zōngjiào yíshìnghi thức tôn giáo bí ẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

宗教活动中所遵循的各种规范程序与礼节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举行 + 宗教仪式

tổ chức hoặc cử hành nghi thức tôn giáo. VD: 他们在教堂举行了庄严的宗教仪式。– Họ đã cử hành một nghi lễ tôn giáo trang nghiêm tại nhà thờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宗
教
仪
式

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1