1Danh từ
- tông tộc
- dòng họ
- trường phái
- tông phái
Ví dụ
2Lượng từ
- món
- vụ
- khoản (dùng cho tiền bạc, hàng hóa, sự việc số lượng lớn)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
家族、宗族;派系;量词,用于大宗款项、货物或事务。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一 + 宗 + danh từ (vụ án/giao dịch/khoản tiền)
Lượng từ dùng cho các vụ việc, giao dịch hoặc khoản tiền lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “宗” 7
- 大宗dàzōng ĐẠI TÔNGsố lượng lớn; khối lượng lớnHSK7–9
- 正宗zhèngzōng CHÍNH TÔNGchính tông; chính cống; chuẩn vịHSK7–9
- 宗教zōngjiào TÔN GIÁOtôn giáoHSK7–9
- 宗旨zōngzhǐ TÔN CHỈtôn chỉ; mục đích; phương châmHSK7–9
- 祖宗zǔzong TỔ TÔNGtổ tông; tổ tiênHSK7–9
- 宗主权zōngzhǔquán TÔNG CHỦ QUYỀNquyền tông chủ; quyền nước mẹ đối với nước chư hầu/thuộc địa
- 宗教仪式zōngjiàoyíshì TÔN GIÁO NGHI THỨCnghi thức tôn giáo; nghi lễ tôn giáoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
