1Danh từ
- bom hẹn giờ
- hiểm họa tiềm ẩn
- nguy cơ ngầm
Ví dụ
Jǐngchá zài chēxiāng lǐ fāxiàn le yī méi dìngshí zhàdàn.
Cảnh sát phát hiện một quả bom hẹn giờ trong toa xe.
Gāoxuèyā jiù xiàng yī kē mái zài tǐnèi de dìngshí zhàdàn.
Bệnh cao huyết áp giống như một quả bom hẹn giờ chôn ngầm trong cơ thể.
Zhè ge ānquán lòudòng suíshí kěnéng yǐnbào, jiǎnzhí shì gè dìngshí zhàdàn.
Lỗ hổng an ninh này có thể bùng phát bất cứ lúc nào, quả thật là một hiểm họa tiềm ẩn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
带有定时引爆装置的炸弹;比喻潜伏的严重危机或隐患。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……像/是个定时炸弹
Dùng theo nghĩa bóng để ví von một mối nguy cơ ngầm có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
