Chuyển đến nội dung
定时炸弹定時炸彈

dìngshízhàdàn

Hán Việt: ĐỊNH THỜI TÁC ĐẠN

Lượng từ: 枚、颗、个

1Danh từ

  1. bom hẹn giờ
  2. hiểm họa tiềm ẩn
  3. nguy cơ ngầm

Ví dụ

  1. 警察在车厢里发现了一枚定时炸弹。

    Jǐngchá zài chēxiāng lǐ fāxiàn le yī méi dìngshí zhàdàn.

    Cảnh sát phát hiện một quả bom hẹn giờ trong toa xe.

  2. 高血压就像一颗埋在体内的定时炸弹。

    Gāoxuèyā jiù xiàng yī kē mái zài tǐnèi de dìngshí zhàdàn.

    Bệnh cao huyết áp giống như một quả bom hẹn giờ chôn ngầm trong cơ thể.

  3. 这个安全漏洞随时可能引爆,简直是个定时炸弹。

    Zhè ge ānquán lòudòng suíshí kěnéng yǐnbào, jiǎnzhí shì gè dìngshí zhàdàn.

    Lỗ hổng an ninh này có thể bùng phát bất cứ lúc nào, quả thật là một hiểm họa tiềm ẩn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拆除定时炸弹 chāichú dìngshí zhàdàntháo gỡ bom hẹn giờ
  • 引爆定时炸弹 yǐnbào dìngshí zhàdànkích nổ bom hẹn giờ
  • 潜在的定时炸弹 qiánzài de dìngshí zhàdànhiểm họa tiềm ẩn
  • 一颗定时炸弹 yī kē dìngshí zhàdànmột quả bom hẹn giờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

带有定时引爆装置的炸弹;比喻潜伏的严重危机或隐患。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……像/是个定时炸弹

Dùng theo nghĩa bóng để ví von một mối nguy cơ ngầm có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

定
时
炸
弹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1