Chuyển đến nội dung
宽泛寬泛

kuānfàn

Hán Việt: KHOAN PHIẾM

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. rộng
  2. khái quát
  3. quá rộng (nghĩa, phạm vi)

Ví dụ

  1. 这个题目的范围太宽泛了。

    Zhè gè tímù de fànwéi tài kuānfàn le.Phạm vi của đề tài này quá rộng.

  2. 这个词的意思很宽泛。

    Zhè gè cí de yìsi hěn kuānfàn.Ý nghĩa của từ này rất rộng/khái quát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 范围宽泛 fànwéi kuānfànphạm vi rộng lớn/khái quát
  • 概念宽泛 gàiniàn kuānfànkhái niệm rộng/mơ hồ
  • 定义宽泛 dìngyì kuānfànđịnh nghĩa rộng
  • 过于宽泛 guòyú kuānfànquá rộng, quá chung chung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

涉及面宽,内容不够具体或范围不明确。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

范围 / 题目 / 概念 + 太/过于 + 宽泛

Dùng làm vị ngữ chỉ phạm vi hoặc khái niệm quá rộng, thiếu tính cụ thể. VD: 研究方向过于宽泛。– Hướng nghiên cứu quá rộng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

宽
泛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1