1Tính từ
- rộng rãi
- phổ biến
- sâu rộng
Ví dụ
Zhè gè huàtí yǐnqǐ le guǎngfàn de tǎolùn.
Chủ đề này đã dấy lên sự thảo luận rộng rãi.
Zhìnéng shǒujī yǐjīng zài shēnghuó zhōng dédào le guǎngfàn de yìngyòng.
Điện thoại thông minh đã được ứng dụng rộng rãi trong đời sống.
Yuèdú nénggòu guǎngfàn shèliè gè zhǒng zhīshi.
Đọc sách có thể tiếp cận rộng rãi nhiều loại tri thức.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
涉及的范围大,涉及的方面多。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
广泛 + 地 + Động từ
Làm trạng ngữ diễn tả hành động được thực hiện trên quy mô lớn, phạm vi sâu rộng. VD: 广泛征求意见 – lấy ý kiến rộng rãi.
引起 / 受到 + 广泛的 + Danh từ
Biểu thị nhận được sự chú ý, tán đồng... từ đông đảo đối tượng. VD: 受到广泛欢迎 – được đón nhận rộng rãi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
