Chuyển đến nội dung
寂寞

jìmò

Hán Việt: TỊCH MỊCH

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. cô đơn
  2. vắng vẻ
  3. quạnh quẽ
  4. cô đơn, vắng vẻ
  5. cô đơn, quạnh quẽ
  6. cô đơn, quạnh quẽ, buồn tẻ

Ví dụ

  1. 一个人生活有时会觉得寂寞。

    Yí ge rén shēnghuó yǒushí huì juéde jìmò.Sống một mình đôi khi sẽ thấy cô đơn.

  2. 远离家乡的夜晚,他感到十分寂寞。

    Yuǎnlí jiāxiāng de yèwǎn, tā gǎndào shífēn jìmò.Trong những đêm xa quê hương, anh ấy cảm thấy vô cùng cô đơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到寂寞 gǎndào jìmòcảm thấy cô đơn
  • 耐住寂寞 nàizhù jìmòchịu đựng nỗi cô đơn
  • 打发寂寞 dǎfa jìmòxua đi nỗi cô đơn
  • 难耐的寂寞 nánnài de jìmòsự cô đơn khó chịu đựng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

孤单冷清;清静。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 觉得 + 寂寞

Biểu thị tâm trạng cô đơn, trống trải. VD: 他一个人住常觉得寂寞。– Anh ấy ở một mình thường thấy cô đơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

寂
寞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1