1Động từ
- dày đặc
- giăng đầy
- bao phủ
Ví dụ
Tiānkōng wūyún mìbù, kuàiyào xiàyǔ le.
Bầu trời mây đen giăng kín, sắp mưa rồi.
Shāngǔ zhōng nóngwù mìbù, néngjiàndù jí dī.
Trong thung lũng sương mù dày đặc, tầm nhìn cực kỳ thấp.
Jiāngmiàn shàng zhànjiàn mìbù, fángshǒu yánmì.
Trên mặt sông tàu chiến bố trí dày đặc, phòng thủ cẩn mật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
稠密地分布;充满。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ + 密布
thường dùng ở dạng vị ngữ để miêu tả mây, sương, mạng lưới phân bố dày đặc trong một không gian. VD: 阴云密布。– Mây mù giăng kín.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
