Chuyển đến nội dung
天空

tiānkōng

Hán Việt: THIÊN KHÔNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. bầu trời

Ví dụ

  1. 蓝蓝的天空上飘着几朵白云。

    Lánlán de tiānkōng shang piāo zhe jǐ duǒ báiyún.Trên bầu trời xanh biếc lững lờ vài đám mây trắng.

  2. 飞机穿过厚厚的云层,飞向广阔的天空。

    Fēijī chuānguò hòuhòu de yúncéng, fēixiàng guǎngkuò de tiānkōng.Máy bay xuyên qua tầng mây dày đặc, bay về phía bầu trời bao la.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一片天空 yí piàn tiānkōngmột khoảng trời
  • 蔚蓝的天空 wèilán de tiānkōngbầu trời xanh thẳm
  • 夜空 yèkōngbầu trời đêm
  • 天空晴朗 tiānkōng qínglǎngbầu trời trong trẻo quang đãng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地面以上的高空。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在天空(中) + động từ

ở trên bầu trời làm gì. VD: 鸟儿在天空中自由飞翔。– Chim chóc tự do bay lượn trên bầu trời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
空

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1