1Động từ
- xin lỗi
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示抱歉或对不住对方。
Ghi chú: Lời xin lỗi thông dụng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对不起 + câu / đối tượng
Dùng để xin lỗi một người hoặc về một việc gì đó. Thường trả lời bằng 没关系 (méi guānxi).
再也不 / 没……
Kết cấu cố định biểu thị một hành động sẽ chấm dứt, không tiếp tục lặp lại nữa. Trong đó, "再也不 + Động từ" dùng cho tương lai, nghĩa là "không bao giờ... nữa / nhất quyết không... nữa"; còn "再也没 + Động từ (+过)" dùng cho sự việc từ một mốc thời gian trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, nghĩa là "kể từ đó không hề... nữa / không còn... thêm lần nào nữa".
期中考试后就再也没见过你了。 – Sau đợt thi giữa kỳ là tớ chẳng còn gặp lại cậu lần nào nữa.
对不起,我以后再也不迟到了。 – Xin lỗi, từ nay về sau em sẽ không đi muộn nữa đâu ạ.
Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
