Chuyển đến nội dung
对不起對不起

duìbuqǐ

Hán Việt: ĐỐI BẤT KHỞI

HSK1

1Động từ

  1. xin lỗi

Ví dụ

  1. 对不起,我来晚了。

    Xin lỗi, tôi đến muộn.

  2. 对不起,我迟到了。

    Duìbuqǐ, wǒ chídào le.

    Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.

  3. 对不起,我不去。

    Duìbuqǐ, wǒ bú qù.

    Xin lỗi, tôi không đi.

  4. 对不起,王老师。

    Duìbuqǐ, Wáng lǎoshī.

    Em xin lỗi cô Vương ạ.

  5. 对不起!

    Duìbuqǐ!

    Xin lỗi bạn!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真对不起 zhēn duìbuqǐthật sự xin lỗi
  • 对不起大家 duìbuqǐ dàjiāxin lỗi mọi người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示抱歉或对不住对方。

Ghi chú: Lời xin lỗi thông dụng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对不起 + câu / đối tượng

Dùng để xin lỗi một người hoặc về một việc gì đó. Thường trả lời bằng 没关系 (méi guānxi).

再也不 / 没……

Kết cấu cố định biểu thị một hành động sẽ chấm dứt, không tiếp tục lặp lại nữa. Trong đó, "再也不 + Động từ" dùng cho tương lai, nghĩa là "không bao giờ... nữa / nhất quyết không... nữa"; còn "再也没 + Động từ (+过)" dùng cho sự việc từ một mốc thời gian trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, nghĩa là "kể từ đó không hề... nữa / không còn... thêm lần nào nữa".

期中考试后就再也没见过你了。 – Sau đợt thi giữa kỳ là tớ chẳng còn gặp lại cậu lần nào nữa.

对不起,我以后再也不迟到了。 – Xin lỗi, từ nay về sau em sẽ không đi muộn nữa đâu ạ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

对
不
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1