1Trợ từ
- nêu sự khẳng định, khen ngợi, thúc giục hoặc giải thích (ở cuối câu)
- nhé
- cơ (trợ từ ngữ khí đứng cuối câu)
- à, nha, nhé, thế
- chà, a, nhé (trợ từ ngữ khí)
Ví dụ
2Thán từ
- a, à (thán từ biểu thị ngạc nhiên/chợt nhận ra)
- a, à (thán từ biểu thị nhận ra)
- a, ôi, chao ôi
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用在句末,表示感叹、祈使、疑问或肯定等语气。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Tính từ / Động từ + 啊
Đứng cuối câu biểu thị cảm thán, thúc giục hoặc khẳng định nhẹ nhàng. VD: 快看啊! – Mau nhìn xem!
多 + Tính từ / Cụm vị ngữ + (啊)!
Phó từ “多” dùng trong câu cảm thán để biểu thị mức độ rất cao (tương đương “thật là...”, “...biết bao”, “...quá chừng” trong tiếng Việt). Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí “啊”.
你一个人在这儿多没意思啊! – Bạn ở đây một mình thì chán lắm đấy!
我们一起去多好啊! – Tụi mình cùng đi thì tốt biết mấy!
Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi
因为……,所以…… (yīnwèi..., suǒyǐ...)
Cặp liên từ dùng để nối các phân câu trong câu ghép chỉ nguyên nhân - kết quả. “因为” (vì, bởi vì) đứng trước phân câu nêu lý do, “所以” (cho nên, nên) đứng trước phân câu nêu kết quả. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai từ mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.
因为你没试过,所以要试一试啊。 – Vì con chưa thử bao giờ nên mới phải thử xem chứ.
因为我生病了,今天没去上班。 – Vì mình bị ốm nên hôm nay không đi làm.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
