Chuyển đến nội dung
啊

a

Hán Việt: A

Trợ từThán từ

HSK2

1Trợ từ

  1. nêu sự khẳng định, khen ngợi, thúc giục hoặc giải thích (ở cuối câu)
  2. nhé
  3. cơ (trợ từ ngữ khí đứng cuối câu)
  4. à, nha, nhé, thế
  5. chà, a, nhé (trợ từ ngữ khí)

Ví dụ

  1. 今天的天气真好啊!

    Jīntiān de tiānqì zhēn hǎo a!Hôm nay thời tiết đẹp thật đấy!

  2. 快走啊,要迟到了。

    Kuài zǒu a, yào chídào le.Đi nhanh lên nào, sắp muộn rồi.

2Thán từ

  1. a, à (thán từ biểu thị ngạc nhiên/chợt nhận ra)
  2. a, à (thán từ biểu thị nhận ra)
  3. a, ôi, chao ôi

Ví dụ

  1. 啊,在这儿呢!

    À, zài zhèr ne!A, ở đây rồi này!

  2. 啊,我知道了。

    À, wǒ zhīdào le.À, tôi biết rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真好啊 zhēn hǎo athật là tốt
  • 对啊 duì ađúng vậy
  • 走啊 zǒu ađi thôi
  • 是啊 shì ađúng thế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在句末,表示感叹、祈使、疑问或肯定等语气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Tính từ / Động từ + 啊

Đứng cuối câu biểu thị cảm thán, thúc giục hoặc khẳng định nhẹ nhàng. VD: 快看啊! – Mau nhìn xem!

多 + Tính từ / Cụm vị ngữ + (啊)!

Phó từ “多” dùng trong câu cảm thán để biểu thị mức độ rất cao (tương đương “thật là...”, “...biết bao”, “...quá chừng” trong tiếng Việt). Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí “啊”.

你一个人在这儿多没意思啊! – Bạn ở đây một mình thì chán lắm đấy!

我们一起去多好啊! – Tụi mình cùng đi thì tốt biết mấy!

Bài học: HSK2 · 一飞的男朋友来了 – Bạn trai của Nhất Phi đến rồi

因为……,所以…… (yīnwèi..., suǒyǐ...)

Cặp liên từ dùng để nối các phân câu trong câu ghép chỉ nguyên nhân - kết quả. “因为” (vì, bởi vì) đứng trước phân câu nêu lý do, “所以” (cho nên, nên) đứng trước phân câu nêu kết quả. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai từ mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.

因为你没试过,所以要试一试啊。 – Vì con chưa thử bao giờ nên mới phải thử xem chứ.

因为我生病了,今天没去上班。 – Vì mình bị ốm nên hôm nay không đi làm.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

啊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1