1Danh từ
- xạ thủ
- tay súng
- tiền đạo (bóng đá, thể thao)
Ví dụ
Tā shì yì míng yōuxiù de shèjī yùndòngyuán, céng bèi yù wéi shénshèshǒu.Anh ấy là một vận động viên bắn súng xuất sắc, từng được mệnh danh là thiện xạ.
Tā shì běn jiè shìjièbēi jìnqiú zuì duō de zuìjiā shèshǒu.Anh ấy là vua phá lưới (tay săn bàn xuất sắc nhất) ghi nhiều bàn nhất World Cup lần này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
擅长射击或射箭的人;在足球、篮球等运动中负责射门得分的运动员。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ / tính từ + 射手
dùng để chỉ vai trò xạ thủ hoặc cầu thủ ghi bàn giỏi. VD: 顶级射手 – chân sút hàng đầu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
