Chuyển đến nội dung
小憩

xiǎoqì

Hán Việt: TIỂU KHÍ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nghỉ ngơi chốc lát
  2. nghỉ giải lao ngắn

Ví dụ

  1. 工作累了,可以闭上眼睛小憩片刻。

    Gōngzuò lèi le, kěyǐ bìshang yǎnjing xiǎoqì piànkè.Làm việc mệt rồi, có thể nhắm mắt nghỉ ngơi chốc lát.

  2. 下午在沙发上小憩了一会儿,感觉精神好多了。

    Xiàwǔ zài shāfā shang xiǎoqìle yíhuìr, gǎnjué jīngshén hǎo duō le.Buổi chiều chợp mắt nghỉ một lúc trên sofa, cảm thấy tinh thần sảng khoái hơn nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小憩片刻 xiǎoqì piànkènghỉ ngơi chốc lát
  • 小憩一会儿 xiǎoqì yíhuìrchợp mắt một lát
  • 闭目小憩 bìmù xiǎoqìnhắm mắt nghỉ ngơi
  • 中午小憩 zhōngwǔ xiǎoqìnghỉ chợp mắt buổi trưa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

短时间的休息。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

小憩 + 片刻/一会儿/时间词

Biểu thị nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn, mang sắc thái trang nhã, văn viết hơn 休息.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
憩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1