1Danh từ
- bây giờ
- hiện tại
- bây giờ, hiện tại
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
这个时候,指说话的同时。
Ghi chú: Danh từ thời gian, thường làm trạng ngữ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
现在 + câu / vị ngữ
đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ làm trạng ngữ chỉ thời gian. VD: 现在我们上课。– Bây giờ chúng ta vào học.
Động từ / Cụm động từ / Cụm chủ-vị + 的 + Danh từ (Làm định ngữ)
Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đứng trước danh từ làm định ngữ để bổ nghĩa, nói rõ đặc trưng, tính chất hoặc trạng thái của danh từ đó. Giữa định ngữ và danh từ trung tâm bắt buộc phải có trợ từ kết cấu '的'.
他们卖的电影票也很便宜。 – Vé xem phim họ bán cũng rất rẻ.
现在学中文的学生很多。 – Bây giờ học sinh học tiếng Trung rất nhiều.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
