Chuyển đến nội dung
一下

yíxià

Hán Việt: NHẤT HẠ

Số lượng từ, (phó từ)Số lượng từPhó từ

HSK2

1Số lượng từ, (phó từ)

  1. một chút
  2. một lần ngắn

Ví dụ

  1. 请等一下。

    Vui lòng đợi một chút.

  2. 请等我一下。

    Qǐng děng wǒ yíxià.Xin hãy đợi tôi một chút.

2Số lượng từ

  1. một chút, thử xem
  2. một chút, thử

Ví dụ

  1. 你可以问一下老师。

    Nǐ kěyǐ wèn yíxià lǎoshī.Bạn có thể hỏi thầy một chút.

  2. 钟敲了一下。

    Zhōng qiāo le yí xià.Chuông đã điểm một tiếng.

    Từ mục 下

3Phó từ

  1. bỗng chốc, thoắt cái, lập tức

Ví dụ

  1. 听到这个消息,他一下愣住了。

    Tīngdào zhè ge xiāoxi, tā yíxià lèngzhù le.Nghe thấy tin này, anh ấy bỗng chốc ngẩn cả người ra.

  2. 请开一下门。

    Qǐng kāi yíxià mén.Xin hãy mở cửa một chút.

    Từ mục 门

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看一下 kàn yíxiàxem một chút
  • 等一下 děng yíxiàđợi một lát
  • 试一下 shì yíxiàthử một chút
  • 问一下 wèn yíxiàhỏi một câu/chút
  • 介绍一下 jièshào yíxiàgiới thiệu qua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示动作短暂或试着做。

Ghi chú: Đặt sau động từ để làm nhẹ hoặc giới hạn hành động.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động từ + 一下

đặt sau động từ biểu thị động tác diễn ra nhanh, ngắn hoặc mang tính chất thử nghiệm, làm cho giọng điệu nhẹ nhàng, lịch sự hơn. VD: 我介绍一下。– Tôi xin giới thiệu một chút.

Động từ lặp lại (2): A了A / AB了一下 / A了AB

Khi muốn diễn đạt hành động mang tính thử nghiệm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn nhưng đã xảy ra trong quá khứ:\n- Động từ đơn âm tiết: có dạng A了A (ví dụ: 看了看, 想了想, 洗了洗).\n- Động từ song âm tiết: thông thường không lặp lại thành ABAB mà dùng cấu trúc AB + 了一下 (ví dụ: 休息了一下, 介绍了一下).\n- Từ li hợp: chèn 了 vào giữa tiếng thứ nhất được lặp lại theo dạng A了AB (ví dụ: 帮了帮忙, 散了散步).

我看了看网上的介绍,大家都说那儿很不错。 – Tôi có xem qua giới thiệu trên mạng, mọi người đều khen chỗ đó rất tuyệt.

昨天我休息了一下,现在不觉得累了。 – Hôm qua tôi nghỉ ngơi một lát, bây giờ không thấy mệt nữa rồi.

Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé

Tính từ + 坏了

Cụm “坏了” đứng sau tính từ làm bổ ngữ chỉ mức độ, diễn tả trạng thái đạt đến mức độ cực hạn, mang ngữ khí phóng đại (thường dịch là “... chết mất”, “... đứt hơi”, “... túi bụi”). Cấu trúc này phần lớn dùng với các trạng thái mệt mỏi, tiêu cực hoặc khó chịu.

搬家那天,我们都累坏了。 – Hôm chuyển nhà, mọi người đều mệt rã rời.

走了一下午,我渴坏了。 – Đi bộ cả buổi chiều, tôi khát khô cả cổ.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

如果……,就……

Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: mệnh đề sau "如果" nêu ra tình huống giả định, mệnh đề sau "就" nêu ra kết quả tương ứng. Lưu ý: nếu mệnh đề thứ hai có chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng trước phó từ "就".

如果你累了,就在沙发上休息一下。 – Nếu bạn mệt thì nằm nghỉ trên sofa một lát.

如果明天天气好,我们就去爬山。 – Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.

Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “一下” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1