1Số lượng từ, (phó từ)
- một chút
- một lần ngắn
Ví dụ
2Số lượng từ
- một chút, thử xem
- một chút, thử
Ví dụ
3Phó từ
- bỗng chốc, thoắt cái, lập tức
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示动作短暂或试着做。
Ghi chú: Đặt sau động từ để làm nhẹ hoặc giới hạn hành động.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ + 一下
đặt sau động từ biểu thị động tác diễn ra nhanh, ngắn hoặc mang tính chất thử nghiệm, làm cho giọng điệu nhẹ nhàng, lịch sự hơn. VD: 我介绍一下。– Tôi xin giới thiệu một chút.
Động từ lặp lại (2): A了A / AB了一下 / A了AB
Khi muốn diễn đạt hành động mang tính thử nghiệm hoặc diễn ra trong thời gian ngắn nhưng đã xảy ra trong quá khứ:\n- Động từ đơn âm tiết: có dạng A了A (ví dụ: 看了看, 想了想, 洗了洗).\n- Động từ song âm tiết: thông thường không lặp lại thành ABAB mà dùng cấu trúc AB + 了一下 (ví dụ: 休息了一下, 介绍了一下).\n- Từ li hợp: chèn 了 vào giữa tiếng thứ nhất được lặp lại theo dạng A了AB (ví dụ: 帮了帮忙, 散了散步).
我看了看网上的介绍,大家都说那儿很不错。 – Tôi có xem qua giới thiệu trên mạng, mọi người đều khen chỗ đó rất tuyệt.
昨天我休息了一下,现在不觉得累了。 – Hôm qua tôi nghỉ ngơi một lát, bây giờ không thấy mệt nữa rồi.
Bài học: HSK2 · 我们去西安旅游吧 – Mình đi Tây An du lịch nhé
Tính từ + 坏了
Cụm “坏了” đứng sau tính từ làm bổ ngữ chỉ mức độ, diễn tả trạng thái đạt đến mức độ cực hạn, mang ngữ khí phóng đại (thường dịch là “... chết mất”, “... đứt hơi”, “... túi bụi”). Cấu trúc này phần lớn dùng với các trạng thái mệt mỏi, tiêu cực hoặc khó chịu.
搬家那天,我们都累坏了。 – Hôm chuyển nhà, mọi người đều mệt rã rời.
走了一下午,我渴坏了。 – Đi bộ cả buổi chiều, tôi khát khô cả cổ.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
如果……,就……
Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: mệnh đề sau "如果" nêu ra tình huống giả định, mệnh đề sau "就" nêu ra kết quả tương ứng. Lưu ý: nếu mệnh đề thứ hai có chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng trước phó từ "就".
如果你累了,就在沙发上休息一下。 – Nếu bạn mệt thì nằm nghỉ trên sofa một lát.
如果明天天气好,我们就去爬山。 – Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “一下” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
