Chuyển đến nội dung
小菜一碟

xiǎocài-yìdié

Hán Việt: TIỂU THÁI NHẤT ĐIỆP

Cụm từ

HSK7–9

1Cụm từ

  1. chuyện nhỏ
  2. dễ như trở bàn tay

Ví dụ

  1. 这件事对他来说简直是小菜一碟。

    Zhè jiàn shì duì tā lái shuō jiǎnzhí shì xiǎocài-yìdié.Chuyện này đối với anh ấy đúng là dễ như trở bàn tay.

  2. 修自行车对我来说是小菜一碟。

    Xiū zìxíngchē duì wǒ lái shuō shì xiǎocài-yìdié.Sửa xe đạp đối với tôi chỉ là chuyện vặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 简直是小菜一碟 jiǎnzhí shì xiǎocài-yìdiéđúng là chuyện dễ như trở bàn tay
  • 视作小菜一碟 shì zuò xiǎocài-yìdiécoi là chuyện nhỏ
  • 不过是小菜一碟 búguò shì xiǎocài-yìdiéchẳng qua chỉ là chuyện vặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻事情轻而易举,极容易办到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……来说 + 是小菜一碟

biểu thị một việc nào đó rất dễ dàng đối với ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
菜
一
碟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1