Chuyển đến nội dung
就餐

jiùcān

Hán Việt: TỰU XAN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dùng bữa
  2. ăn cơm

Ví dụ

  1. 请大家去餐厅就餐。

    Qǐng dàjiā qù cāntīng jiùcān.Mời mọi người đến nhà ăn dùng bữa.

  2. 午间就餐高峰期这里经常需要排队。

    Wǔjiān jiùcān gāofēngqī zhèlǐ jīngcháng xūyào páiduì.Vào giờ cao điểm dùng bữa trưa ở đây thường phải xếp hàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 就餐环境 jiùcān huánjìngmôi trường ăn uống/dùng bữa
  • 就餐时间 jiùcān shíjiānthời gian dùng bữa
  • 外出就餐 wàichū jiùcānđi ra ngoài ăn
  • 有序就餐 yǒuxù jiùcāndùng bữa có trật tự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吃饭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/去 + địa điểm + 就餐

dùng bữa tại/đi đến đâu để ăn cơm (thường dùng trong văn phong trang trọng, thông báo). VD: 请到二楼餐厅就餐。– Xin mời lên nhà hàng tầng hai dùng bữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

就
餐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1