Chuyển đến nội dung
进餐進餐

jìncān

Hán Việt: TIẾN SAN

Động từ

HSK5Lượng từ: 次、顿

1Động từ

  1. dùng bữa
  2. ăn cơm
  3. ăn uống

Ví dụ

  1. 进餐时请保持安静,不要大声喧哗。

    Jìncān shí qǐng bǎochí ānjìng, bú yào dàshēng xuānhuá.Khi dùng bữa xin giữ yên lặng, không ồn ào lớn tiếng.

  2. 医生建议我们养成规律进餐的习惯。

    Yīshēng jiànyì wǒmen yǎngchéng guīlǜ jìncān de xíguàn.Bác sĩ khuyên chúng ta nên hình thành thói quen dùng bữa điều độ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正常进餐 zhèngcháng jìncāndùng bữa bình thường
  • 进餐时间 jìncān shíjiāngiờ dùng bữa
  • 进餐环境 jìncān huánjìngmôi trường dùng bữa
  • 规律进餐 guīlǜ jìncānăn uống điều độ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吃晚饭、午饭等,用饭(多用于书面语)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 进餐

Dùng bữa tại một địa điểm (thường dùng trong văn viết, thông báo trang trọng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

进
餐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1