Chuyển đến nội dung
尽情盡情

jìnqíng

Hán Việt: TẬN TÌNH

HSK7–9

1Phó từ

  1. thỏa thích
  2. hết mình
  3. thỏa thuê
  4. thỏa sức, hết mình

Ví dụ

  1. 大家在晚会上尽情地唱歌跳舞。

    Dàjiā zài wǎnhuì shang jìnqíng de chànggē tiàowǔ.

    Mọi người thỏa thích ca hát nhảy múa trong buổi dạ hội.

  2. 考试结束后,我们终于可以尽情玩耍了。

    Kǎoshì jiéshù hòu, wǒmen zhōngyú kěyǐ jìnqíng wánshuǎ le.

    Sau khi kỳ thi kết thúc, chúng tôi rốt cuộc có thể vui chơi thỏa thích rồi.

  3. 站在山顶上,你可以尽情享受大自然的美丽。

    Zhàn zài shāndǐng shang, nǐ kěyǐ jìnqíng xiǎngshòu dàzìrán de měilì.

    Đứng trên đỉnh núi, bạn có thể thỏa thích tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.

  4. 大家在晚会上尽情欢歌跳舞。

    Dàjiā zài wǎnhuì shang jìnqíng huāngē tiàowǔ.

    Mọi người thỏa sức ca hát nhảy múa trong đêm tiệc.

  5. 大家在晚会上尽情地欢歌起舞,非常开心。

    Dàjiā zài wǎnhuì shang jìnqíng de huāngē-qǐwǔ, fēicháng kāixīn.

    Mọi người thỏa sức ca múa trong đêm tiệc, vô cùng vui vẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尽情享受 jìnqíng xiǎngshòutận hưởng thỏa thích
  • 尽情欢笑 jìnqíng huānxiàocười đùa hết mình
  • 尽情发挥 jìnqíng fāhuīphát huy hết mức
  • 尽情释放 jìnqíng shìfànggiải tỏa thỏa thuê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尽量由着自己的情感,不受拘束。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尽情 + (地) + động từ

Làm việc gì đó một cách thỏa thích, không bị gò bó hay câu nệ. VD: 尽情表达自己的想法。– Thỏa sức bày tỏ suy nghĩ của bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

尽
情

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1