Chuyển đến nội dung
山岭山嶺

shānlǐng

Hán Việt: SƠN LĨNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. núi non
  2. dãy núi
  3. đồi núi

Ví dụ

  1. 汽车在连绵起伏的山岭间穿行。

    Qìchē zài liánmián qǐfú de shānlǐng jiān chuānxíng.Chiếc xe ô tô chạy xuyên qua những dãy núi nhấp nhô liên tiếp.

  2. 清晨的山岭被一层薄雾笼罩着。

    Qīngchén de shānlǐng bèi yì céng bówù lǒngzhào zhe.Dãy núi buổi sáng sớm bị bao phủ bởi một làn sương mỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 翻越山岭 fānyuè shānlǐngvượt qua rặng núi
  • 群山岭壑 qúnshān lǐnghènúi non khe rãnh
  • 巍峨的山岭 wēi'é de shānlǐngnhững dãy núi sừng sững
  • 连绵的山岭 liánmián de shānlǐngdãy núi trải dài trùng điệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连绵的高山。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + tính từ + 的山岭 + 中/间

ở giữa / trong những rặng núi (miêu tả không gian địa hình).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

山
岭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1